Uptime 99,9% nghĩa là máy chủ cam kết hoạt động 99,9% thời gian, tức được phép ngừng khoảng 43 phút mỗi tháng hoặc gần 8 giờ 46 phút mỗi năm. SLA (Service Level Agreement) là văn bản quy định cách đo con số đó và bạn được bồi thường gì nếu nhà cung cấp không giữ lời. Thường thì bồi thường chỉ là tín dụng dịch vụ, không phải tiền mặt.

Con số 99,9% nghe gần như hoàn hảo. Nhưng nếu 43 phút đó rơi đúng tối thứ Sáu đang chạy khuyến mãi, chủ shop sẽ thấy nó dài khủng khiếp. Hiểu SLA giúp bạn biết mình đang mua cam kết gì và cần tự phòng bị những gì.

Quy đổi các mức uptime ra thời gian thật

Phép tính đơn giản: lấy tổng thời gian nhân với phần trăm được phép ngừng. Tháng ở đây tính 30 ngày, năm tính 365 ngày.

Mức uptimeNgừng tối đa mỗi thángNgừng tối đa mỗi năm
99%7 giờ 12 phútKhoảng 3 ngày 15 giờ
99,5%3 giờ 36 phútKhoảng 1 ngày 19 giờ
99,9%43 phút 12 giâyKhoảng 8 giờ 46 phút
99,95%21 phút 36 giâyKhoảng 4 giờ 23 phút
99,99%4 phút 19 giâyKhoảng 52 phút 34 giây

Mỗi số 9 thêm vào giảm thời gian ngừng xuống mười lần. Và chi phí để đạt được nó thường tăng mạnh hơn nhiều so với mười lần.

SLA gồm những gì

Định nghĩa "ngừng hoạt động"

Đây là phần quan trọng nhất. Ngừng hoạt động là máy chủ không phản hồi ping? Là website trả lỗi? Hay là toàn bộ cụm máy chủ mất kết nối? Một số SLA chỉ tính sự cố của hạ tầng mạng và nguồn điện, không tính lỗi phần mềm trên máy chủ của bạn.

Cách đo

Ai đo, đo bằng công cụ gì, bao lâu một lần? Nếu nhà cung cấp đo từ chính hệ thống của họ, kết quả có thể khác những gì khách hàng thấy. Một số SLA yêu cầu sự cố kéo dài tối thiểu vài phút mới được tính.

Các ngoại lệ

Gần như SLA nào cũng loại trừ:

  • Bảo trì định kỳ có thông báo trước.
  • Sự cố do khách hàng gây ra: cấu hình sai, mã nguồn lỗi, quá tải tài nguyên.
  • Tấn công DDoS, trong một số hợp đồng.
  • Sự kiện bất khả kháng: thiên tai, sự cố cáp quang quốc tế, quyết định của cơ quan nhà nước.
  • Tài khoản đang bị tạm ngừng vì nợ phí hoặc vi phạm chính sách.

Mức bồi thường

Bồi thường thường tính theo bậc: uptime thực tế càng thấp, phần trăm tín dụng càng cao. Nhưng hầu hết có mức trần, ví dụ không vượt quá phí của tháng bị ảnh hưởng. Thiệt hại gián tiếp như mất đơn hàng, mất khách thường bị loại trừ rõ ràng.

Thủ tục yêu cầu

Bồi thường thường không tự động. Bạn phải gửi yêu cầu trong một thời hạn nhất định sau sự cố, kèm thông tin chứng minh. Quá hạn, quyền lợi mất.

Đọc kỹ những chữ nhỏ

Hai gói cùng ghi "99,9% uptime" có thể khác nhau rất xa. Một gói có SLA văn bản với bảng bồi thường cụ thể. Gói kia chỉ ghi con số trên trang quảng cáo, không có điều khoản đi kèm. Cái thứ hai là khẩu hiệu, không phải cam kết.

Cũng nên phân biệt uptime cam kết và uptime lịch sử. Cam kết là lời hứa trong hợp đồng. Lịch sử là số liệu thực tế đã đạt được. Một số nhà cung cấp công khai trang trạng thái (status page) với lịch sử sự cố. Đó là tín hiệu tốt về sự minh bạch.

Danh sách kiểm tra SLA

  1. SLA có văn bản riêng, có đường link trong điều khoản dịch vụ không?
  2. Định nghĩa ngừng hoạt động cụ thể là gì?
  3. Bảo trì định kỳ được báo trước bao lâu, có giới hạn số giờ mỗi tháng không?
  4. Bảng bồi thường theo từng mức uptime ra sao, mức trần bao nhiêu?
  5. Thời hạn gửi yêu cầu bồi thường là bao lâu sau sự cố?
  6. Có trang trạng thái công khai và lịch sử sự cố không?
  7. Hỗ trợ kỹ thuật có trực 24/7 không, phản hồi sự cố khẩn trong bao lâu?

Khi máy chủ sập: làm gì cho đúng

  1. Xác nhận sự cố: kiểm tra từ nhiều mạng khác nhau, xem trang trạng thái của nhà cung cấp.
  2. Mở phiếu hỗ trợ ngay: ghi rõ thời điểm phát hiện, dịch vụ bị ảnh hưởng, thông báo lỗi.
  3. Lưu bằng chứng: ảnh chụp, nhật ký từ công cụ giám sát.
  4. Thông báo cho khách: một dòng trên mạng xã hội hay trang thông báo tốt hơn im lặng.
  5. Gửi yêu cầu bồi thường theo đúng thủ tục và thời hạn trong SLA.
  6. Rút kinh nghiệm: sự cố lặp lại nhiều lần là lý do chính đáng để đổi nhà cung cấp.

Uptime thật nằm một phần trong tay bạn

SLA chỉ bảo vệ phần hạ tầng. Website vẫn có thể sập vì plugin lỗi, hết dung lượng ổ, chứng chỉ SSL hết hạn hay tên miền quên gia hạn. Những việc bạn nên tự làm:

  • Dùng một dịch vụ giám sát uptime bên ngoài, đặt cảnh báo qua email hoặc ứng dụng nhắn tin.
  • Sao lưu định kỳ, lưu ở nơi khác máy chủ chính, và thử khôi phục ít nhất một lần.
  • Bật tự động gia hạn tên miền, SSL.
  • Với website quan trọng, chuẩn bị phương án dự phòng: máy chủ thứ hai, DNS có thể chuyển nhanh.

Nên chọn thế nào

  • Blog cá nhân, website giới thiệu: 99,9% có SLA rõ ràng là đủ. Đầu tư vào giám sát và sao lưu hơn là chạy theo số 9.
  • Shop online, website có doanh thu trực tiếp: chọn nhà cung cấp có SLA văn bản, status page công khai, hỗ trợ 24/7. Cân nhắc kiến trúc dự phòng thay vì chỉ tin một máy chủ.
  • Ứng dụng doanh nghiệp, dịch vụ không được phép gián đoạn: 99,95% trở lên thường đòi hỏi nhiều máy chủ, nhiều vùng, cân bằng tải. Một VPS đơn lẻ khó đạt mức này dù quảng cáo ghi gì.

Uptime là lời hứa. SLA là hợp đồng của lời hứa đó. Còn phương án dự phòng là thứ thực sự cứu bạn khi lời hứa không được giữ.